TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vernation

US/ˌvɜː.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

vernation nghĩa là Kiểu sắp xếp lá trong chồi.

Nghĩa của vernation

Danh từ

  1. Thực vật học Kiểu sắp xếp lá trong chồi.

Dạng từ của vernation

Số nhiềuvernations

Họ từ của vernation

Câu hỏi thường gặp

vernation nghĩa là gì?

vernation (danh từ) nghĩa là Kiểu sắp xếp lá trong chồi.

vernation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vernation: giọng Mỹ (US) /ˌvɜː.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.