vernation
US/ˌvɜː.ˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
vernation nghĩa là Kiểu sắp xếp lá trong chồi.
Nghĩa của vernation
Danh từ
- Thực vật học Kiểu sắp xếp lá trong chồi.
Dạng từ của vernation
| Số nhiều | vernations |
Họ từ của vernation
Câu hỏi thường gặp
vernation nghĩa là gì?
vernation (danh từ) nghĩa là Kiểu sắp xếp lá trong chồi.
vernation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vernation: giọng Mỹ (US) /ˌvɜː.ˈneɪ.ʃən/.