TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vernally

US/ˈvɜː.nᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

vernally nghĩa là Xem vernal.

Nghĩa của vernally

Phó từ

  1. Xem vernal

Câu hỏi thường gặp

vernally nghĩa là gì?

vernally (phó từ) nghĩa là Xem vernal.

vernally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vernally: giọng Mỹ (US) /ˈvɜː.nᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.