TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vernier

UK/ˈvɚniːɹ/ US/ˈvɚniːɹ/ giọng máy của trình duyệt

vernier nghĩa là vecnê.

Nghĩa của vernier

Danh từ

  1. Kỹ thuật Vecnê.

Dạng từ của vernier

Số nhiềuverniers

Họ từ của vernier

Câu hỏi thường gặp

vernier nghĩa là gì?

vernier (danh từ) nghĩa là vecnê.

vernier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vernier: giọng Anh (UK) /ˈvɚniːɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈvɚniːɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.