TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

veronal

giọng máy của trình duyệt

veronal nghĩa là Veronan (thuốc ngủ).

Nghĩa của veronal

Danh từ

  1. Dược học Veronan (thuốc ngủ).

Câu hỏi thường gặp

veronal nghĩa là gì?

veronal (danh từ) nghĩa là Veronan (thuốc ngủ).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.