TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

versant

UK/ˈvɜː(ɹ)sənt/ US/ˈvɜː(ɹ)sənt/ giọng máy của trình duyệt

versant nghĩa là sườn dốc, dốc.

Nghĩa của versant

Danh từ

  1. Sườn dốc, dốc.

Dạng từ của versant

So sánh hơnmore versant
So sánh nhấtmost versant
Số nhiềuversants

Câu hỏi thường gặp

versant nghĩa là gì?

versant (danh từ) nghĩa là sườn dốc, dốc.

versant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của versant: giọng Anh (UK) /ˈvɜː(ɹ)sənt/, giọng Mỹ (US) /ˈvɜː(ɹ)sənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.