versant
UK/ˈvɜː(ɹ)sənt/
US/ˈvɜː(ɹ)sənt/
giọng máy của trình duyệt
versant nghĩa là sườn dốc, dốc.
Nghĩa của versant
Danh từ
- Sườn dốc, dốc.
Dạng từ của versant
| So sánh hơn | more versant |
| So sánh nhất | most versant |
| Số nhiều | versants |
Câu hỏi thường gặp
versant nghĩa là gì?
versant (danh từ) nghĩa là sườn dốc, dốc.
versant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của versant: giọng Anh (UK) /ˈvɜː(ɹ)sənt/, giọng Mỹ (US) /ˈvɜː(ɹ)sənt/.