versional
giọng máy của trình duyệt
versional nghĩa là Xem version.
Nghĩa của versional
Tính từ
- Xem version
Câu hỏi thường gặp
versional nghĩa là gì?
versional (tính từ) nghĩa là Xem version.
versional nghĩa là Xem version.
versional (tính từ) nghĩa là Xem version.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.