vertebration
giọng máy của trình duyệt
vertebration nghĩa là sự phân đốt, sự phân đốt sống.
Nghĩa của vertebration
Danh từ
- Sự phân đốt (thực vật).
- Sự phân đốt sống (động vật).
- Nghĩa bóng Sự chia đốt, chia khúc, chắp khúc.
Dạng từ của vertebration
| Số nhiều | vertebrations |
Câu hỏi thường gặp
vertebration nghĩa là gì?
vertebration (danh từ) nghĩa là sự phân đốt, sự phân đốt sống.