TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vertebration

giọng máy của trình duyệt

vertebration nghĩa là sự phân đốt, sự phân đốt sống.

Nghĩa của vertebration

Danh từ

  1. Sự phân đốt (thực vật).
  2. Sự phân đốt sống (động vật).
  3. Nghĩa bóng Sự chia đốt, chia khúc, chắp khúc.

Dạng từ của vertebration

Số nhiềuvertebrations

Câu hỏi thường gặp

vertebration nghĩa là gì?

vertebration (danh từ) nghĩa là sự phân đốt, sự phân đốt sống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.