verticality
UK/ˌvɜːtɪˈkalɪti/
US/ˌvɚtəˈkæləti/
giọng máy của trình duyệt
verticality nghĩa là tính chất thẳng đứng.
Nghĩa của verticality
Danh từ
- Tính chất thẳng đứng.
Dạng từ của verticality
| Số nhiều | verticalities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verticality
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
verticality nghĩa là gì?
verticality (danh từ) nghĩa là tính chất thẳng đứng.
verticality phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verticality: giọng Anh (UK) /ˌvɜːtɪˈkalɪti/, giọng Mỹ (US) /ˌvɚtəˈkæləti/.