TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verticality

UK/ˌvɜːtɪˈkalɪti/ US/ˌvɚtəˈkæləti/ giọng máy của trình duyệt

verticality nghĩa là tính chất thẳng đứng.

Nghĩa của verticality

Danh từ

  1. Tính chất thẳng đứng.

Dạng từ của verticality

Số nhiềuverticalities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verticality

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

verticality nghĩa là gì?

verticality (danh từ) nghĩa là tính chất thẳng đứng.

verticality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verticality: giọng Anh (UK) /ˌvɜːtɪˈkalɪti/, giọng Mỹ (US) /ˌvɚtəˈkæləti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.