TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

verticillate

US/ˌvɜː.tə.ˈsɪ.lət/ giọng máy của trình duyệt

verticillate nghĩa là mọc vòng.

Nghĩa của verticillate

Tính từ

  1. Thực vật học Mọc vòng.

Dạng từ của verticillate

So sánh hơnmore verticillate
So sánh nhấtmost verticillate

Câu hỏi thường gặp

verticillate nghĩa là gì?

verticillate (tính từ) nghĩa là mọc vòng.

verticillate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verticillate: giọng Mỹ (US) /ˌvɜː.tə.ˈsɪ.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.