TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vertiginate

giọng máy của trình duyệt

vertiginate nghĩa là lao vút, quay, xoay.

Nghĩa của vertiginate

Động từ

  1. Lao vút, lao nhanh đến chóng mặt.
  2. Quay, xoay.

Dạng từ của vertiginate

So sánh hơnmore vertiginate
So sánh nhấtmost vertiginate
Ngôi thứ ba số ítvertiginates
Hiện tại phân từ (-ing)vertiginating
Quá khứ phân từvertiginated
Quá khứvertiginated

Câu hỏi thường gặp

vertiginate nghĩa là gì?

vertiginate (động từ) nghĩa là lao vút, quay, xoay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.