vertiginate
giọng máy của trình duyệt
vertiginate nghĩa là lao vút, quay, xoay.
Nghĩa của vertiginate
Động từ
- Lao vút, lao nhanh đến chóng mặt.
- Quay, xoay.
Dạng từ của vertiginate
| So sánh hơn | more vertiginate |
| So sánh nhất | most vertiginate |
| Ngôi thứ ba số ít | vertiginates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vertiginating |
| Quá khứ phân từ | vertiginated |
| Quá khứ | vertiginated |
Câu hỏi thường gặp
vertiginate nghĩa là gì?
vertiginate (động từ) nghĩa là lao vút, quay, xoay.