TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vervain

UK/ˈvɜːveɪn/ US/ˈvɚveɪn/ giọng máy của trình duyệt

vervain nghĩa là cỏ roi ngựa.

Nghĩa của vervain

Danh từ

  1. Thực vật học Cỏ roi ngựa.

Dạng từ của vervain

Số nhiềuvervains

Câu hỏi thường gặp

vervain nghĩa là gì?

vervain (danh từ) nghĩa là cỏ roi ngựa.

vervain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vervain: giọng Anh (UK) /ˈvɜːveɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈvɚveɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.