verve
UK/vɜːv/
US/vɝv/
giọng máy của trình duyệt
verve nghĩa là sự hăng hái, nhiệt tình.
Nghĩa của verve
Danh từ
- Sự hăng hái, nhiệt tình; mãnh lực; sự cao hứng (trong sáng tác văn nghệ).
- poetical vervethi hứng
- to be in verveđương cao hứng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verve
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
verve nghĩa là gì?
verve (danh từ) nghĩa là sự hăng hái, nhiệt tình.
verve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verve: giọng Anh (UK) /vɜːv/, giọng Mỹ (US) /vɝv/.