vesication
giọng máy của trình duyệt
vesication nghĩa là Xem vesicate.
Nghĩa của vesication
Danh từ
- Xem vesicate
Dạng từ của vesication
| Số nhiều | vesications |
Câu hỏi thường gặp
vesication nghĩa là gì?
vesication (danh từ) nghĩa là Xem vesicate.