vessel
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɛsəl/
US/ˈvɛsəl/
giọng máy của trình duyệt
vessel nghĩa là bình, chậu, thuyền lớn, tàu thuỷ.
Nghĩa của vessel
Danh từ
- Bình, chậu, lọ, thùng.
- Hàng hải Thuyền lớn, tàu thuỷ.
- Giải phẫu (thực vật học) ống, mạch.
Dạng từ của vessel
| Số nhiều | vessels |
| Ngôi thứ ba số ít | vessels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vesseling |
| Quá khứ phân từ | vesseled |
| Quá khứ | vesseled |
Họ từ của vessel
Cụm từ, thành ngữ với vessel
- the weaker vessel — (Kinh) Đàn bà.
Câu hỏi thường gặp
vessel nghĩa là gì?
vessel (danh từ) nghĩa là bình, chậu, thuyền lớn, tàu thuỷ.
vessel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vessel: giọng Anh (UK) /ˈvɛsəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛsəl/.