TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vessel

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɛsəl/ US/ˈvɛsəl/ giọng máy của trình duyệt

vessel nghĩa là bình, chậu, thuyền lớn, tàu thuỷ.

Nghĩa của vessel

Danh từ

  1. Bình, chậu, lọ, thùng.
  2. Hàng hải Thuyền lớn, tàu thuỷ.
  3. Giải phẫu (thực vật học) ống, mạch.

Dạng từ của vessel

Số nhiềuvessels
Ngôi thứ ba số ítvessels
Hiện tại phân từ (-ing)vesseling
Quá khứ phân từvesseled
Quá khứvesseled

Họ từ của vessel

Cụm từ, thành ngữ với vessel

  • the weaker vessel — (Kinh) Đàn bà.

Câu hỏi thường gặp

vessel nghĩa là gì?

vessel (danh từ) nghĩa là bình, chậu, thuyền lớn, tàu thuỷ.

vessel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vessel: giọng Anh (UK) /ˈvɛsəl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛsəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.