TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vessels of wrath

giọng máy của trình duyệt

vessels of wrath nghĩa là Những kẻ sẽ bị trời tru đất diệt.

Nghĩa của vessels of wrath

Cụm từ

  1. Những kẻ sẽ bị trời tru đất diệt.

Câu hỏi thường gặp

vessels of wrath nghĩa là gì?

vessels of wrath (cụm từ) nghĩa là Những kẻ sẽ bị trời tru đất diệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.