vestigially
giọng máy của trình duyệt
vestigially nghĩa là Xem vestigial.
Nghĩa của vestigially
Phó từ
- Xem vestigial
Câu hỏi thường gặp
vestigially nghĩa là gì?
vestigially (phó từ) nghĩa là Xem vestigial.
vestigially nghĩa là Xem vestigial.
vestigially (phó từ) nghĩa là Xem vestigial.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.