TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vestimentary

UK/vɛstɪˈmɛntəɹi/ giọng máy của trình duyệt

vestimentary nghĩa là quần áo.

Nghĩa của vestimentary

Tính từ

  1. Thuộc Quần áo.

Câu hỏi thường gặp

vestimentary nghĩa là gì?

vestimentary (tính từ) nghĩa là quần áo.

vestimentary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vestimentary: giọng Anh (UK) /vɛstɪˈmɛntəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.