vestiture
UK/ˈvɛstɪstjʊə/
giọng máy của trình duyệt
vestiture nghĩa là lớp lông, lớp vảy ngoài, y phục, quần áo.
Nghĩa của vestiture
Danh từ
- Động vật học Lớp lông; lớp vảy ngoài.
- Y phục, quần áo.
Dạng từ của vestiture
| Số nhiều | vestitures |
Câu hỏi thường gặp
vestiture nghĩa là gì?
vestiture (danh từ) nghĩa là lớp lông, lớp vảy ngoài, y phục, quần áo.
vestiture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vestiture: giọng Anh (UK) /ˈvɛstɪstjʊə/.