TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vestiture

UK/ˈvɛstɪstjʊə/ giọng máy của trình duyệt

vestiture nghĩa là lớp lông, lớp vảy ngoài, y phục, quần áo.

Nghĩa của vestiture

Danh từ

  1. Động vật học Lớp lông; lớp vảy ngoài.
  2. Y phục, quần áo.

Dạng từ của vestiture

Số nhiềuvestitures

Câu hỏi thường gặp

vestiture nghĩa là gì?

vestiture (danh từ) nghĩa là lớp lông, lớp vảy ngoài, y phục, quần áo.

vestiture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vestiture: giọng Anh (UK) /ˈvɛstɪstjʊə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.