vestmental
giọng máy của trình duyệt
vestmental nghĩa là Xem vestment.
Nghĩa của vestmental
Tính từ
- Xem vestment
Câu hỏi thường gặp
vestmental nghĩa là gì?
vestmental (tính từ) nghĩa là Xem vestment.
vestmental nghĩa là Xem vestment.
vestmental (tính từ) nghĩa là Xem vestment.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.