TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vexedly

US/ˈvɛk.səd.li/ giọng máy của trình duyệt

vexedly nghĩa là Xem vex.

Nghĩa của vexedly

Phó từ

  1. Xem vex

Dạng từ của vexedly

So sánh hơnmore vexedly
So sánh nhấtmost vexedly

Câu hỏi thường gặp

vexedly nghĩa là gì?

vexedly (phó từ) nghĩa là Xem vex.

vexedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vexedly: giọng Mỹ (US) /ˈvɛk.səd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.