TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vexed

UK/ˈvɛkst/ US/ˈvɛkst/ giọng máy của trình duyệt

vexed nghĩa là phật ý, bực tức.

Nghĩa của vexed

Tính từ

  1. Phật ý; bực tức.
    • to become vexedbực tức

Dạng từ của vexed

So sánh hơnmore vexed
So sánh nhấtmost vexed

Họ từ của vexed

Cụm từ, thành ngữ với vexed

  • vexed question — Một vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh luận.

Câu hỏi thường gặp

vexed nghĩa là gì?

vexed (tính từ) nghĩa là phật ý, bực tức.

vexed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vexed: giọng Anh (UK) /ˈvɛkst/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛkst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.