vexed
UK/ˈvɛkst/
US/ˈvɛkst/
giọng máy của trình duyệt
vexed nghĩa là phật ý, bực tức.
Nghĩa của vexed
Tính từ
- Phật ý; bực tức.
- to become vexedbực tức
Dạng từ của vexed
| So sánh hơn | more vexed |
| So sánh nhất | most vexed |
Họ từ của vexed
Cụm từ, thành ngữ với vexed
- vexed question — Một vấn đề gây ra nhiều cuộc tranh luận.
Câu hỏi thường gặp
vexed nghĩa là gì?
vexed (tính từ) nghĩa là phật ý, bực tức.
vexed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vexed: giọng Anh (UK) /ˈvɛkst/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛkst/.