TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vibe coding

US/ˈvaɪb ˈkoʊ.dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

vibe coding nghĩa là (sự) lập trình theo cảm hứng.

Nghĩa của vibe coding

Danh từ

  1. (sự) lập trình theo cảm hứng.

Câu hỏi thường gặp

vibe coding nghĩa là gì?

vibe coding (danh từ) nghĩa là (sự) lập trình theo cảm hứng.

vibe coding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vibe coding: giọng Mỹ (US) /ˈvaɪb ˈkoʊ.dɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.