TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vibecode

giọng máy của trình duyệt

vibecode nghĩa là lập trình theo cảm hứng.

Nghĩa của vibecode

Động từ

  1. Lập trình theo cảm hứng.

Dạng từ của vibecode

Ngôi thứ ba số ítvibecodes
Hiện tại phân từ (-ing)vibecoding
Quá khứ phân từvibecoded
Quá khứvibecoded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vibecode

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với vibecode

  • I vibecoded this project. Tôi đã vibecode dự án này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vibecode nghĩa là gì?

vibecode (động từ) nghĩa là lập trình theo cảm hứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.