TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vibe

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/vaɪb/ US/vaɪb/ giọng máy của trình duyệt

vibe nghĩa là cảm giác.

Nghĩa của vibe

Danh từ

  1. thông tục Cảm giác.

Dạng từ của vibe

Số nhiềuvibes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vibe

Đồng nghĩa

Họ từ của vibe

Cụm từ, thành ngữ với vibe

  • vibe coding — (sự) lập trình theo cảm hứng.

Câu hỏi thường gặp

vibe nghĩa là gì?

vibe (danh từ) nghĩa là cảm giác.

vibe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vibe: giọng Anh (UK) /vaɪb/, giọng Mỹ (US) /vaɪb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.