TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vibrant

UK/ˈvaɪbɹənt/ US/ˈvaɪbɹənt/ giọng máy của trình duyệt

vibrant nghĩa là rung, rung động, lúc lắc.

Nghĩa của vibrant

Tính từ

  1. Rung, rung động.
    • vibrant stringsợi dây rung
  2. Lúc lắc.
  3. Rung, run run.
    • vibrant with joyrun lên vì mừng
  4. Kêu, ngân vang.
    • vibrant drumtrống kêu
  5. Sôi nổi, mạnh mẽ, đầy khí lực.
    • a vibrant manmột người sôi nổi đầy khí lực

Dạng từ của vibrant

So sánh hơnmore vibrant
So sánh nhấtmost vibrant
Số nhiềuvibrants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vibrant

Đồng nghĩa

Họ từ của vibrant

Câu hỏi thường gặp

vibrant nghĩa là gì?

vibrant (tính từ) nghĩa là rung, rung động, lúc lắc.

vibrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vibrant: giọng Anh (UK) /ˈvaɪbɹənt/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪbɹənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.