TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vibrioid

giọng máy của trình duyệt

vibrioid nghĩa là Xem vibrio.

Nghĩa của vibrioid

Danh từ

  1. Xem vibrio

Dạng từ của vibrioid

So sánh hơnmore vibrioid
So sánh nhấtmost vibrioid

Câu hỏi thường gặp

vibrioid nghĩa là gì?

vibrioid (danh từ) nghĩa là Xem vibrio.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.