TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vic

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/vɪk/ US/vɪk/ giọng máy của trình duyệt

vic nghĩa là người tù.

Nghĩa của vic

Danh từ

  1. Người tù.
  2. Viết tắt của convict.

Dạng từ của vic

Số nhiềuVics

Câu hỏi thường gặp

vic nghĩa là gì?

vic (danh từ) nghĩa là người tù.

vic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vic: giọng Anh (UK) /vɪk/, giọng Mỹ (US) /vɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.