TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vicar

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈvɪkɚ/ giọng máy của trình duyệt

vicar nghĩa là cha sở, giáo chức đại diện.

Nghĩa của vicar

Danh từ

  1. Tôn giáo Cha sở.
  2. Giáo chức đại diện (toà thánh La mã).
    • vicar of Jesus Christgiáo hoàng

Dạng từ của vicar

Số nhiềuvicars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vicar

Đồng nghĩa

Họ từ của vicar

Cụm từ, thành ngữ với vicar

  • vicar of bray — Người phản bội.

Câu hỏi thường gặp

vicar nghĩa là gì?

vicar (danh từ) nghĩa là cha sở, giáo chức đại diện.

vicar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicar: giọng Mỹ (US) /ˈvɪkɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.