vicar
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈvɪkɚ/
giọng máy của trình duyệt
vicar nghĩa là cha sở, giáo chức đại diện.
Nghĩa của vicar
Danh từ
- Tôn giáo Cha sở.
- Giáo chức đại diện (toà thánh La mã).
- vicar of Jesus Christgiáo hoàng
Dạng từ của vicar
| Số nhiều | vicars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vicar
Đồng nghĩa
Họ từ của vicar
Cụm từ, thành ngữ với vicar
- vicar of bray — Người phản bội.
Câu hỏi thường gặp
vicar nghĩa là gì?
vicar (danh từ) nghĩa là cha sở, giáo chức đại diện.
vicar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicar: giọng Mỹ (US) /ˈvɪkɚ/.