TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vicaress

giọng máy của trình duyệt

vicaress nghĩa là vợ linh mục, bà xơ thủ quỹ.

Nghĩa của vicaress

Danh từ

  1. Vợ linh mục.
  2. Bà xơ thủ quỹ.
  3. Bà giúp việc nữ tu viện trưởng.

Dạng từ của vicaress

Số nhiềuvicaresses

Câu hỏi thường gặp

vicaress nghĩa là gì?

vicaress (danh từ) nghĩa là vợ linh mục, bà xơ thủ quỹ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.