vicarial
UK/vaɪˈkɛəɹi.əl/
US/vaɪˈkɛɹi.əl/
giọng máy của trình duyệt
vicarial nghĩa là cha sở.
Nghĩa của vicarial
Tính từ
- Tôn giáo (thuộc) cha sở.
Dạng từ của vicarial
| So sánh hơn | more vicarial |
| So sánh nhất | most vicarial |
Câu hỏi thường gặp
vicarial nghĩa là gì?
vicarial (tính từ) nghĩa là cha sở.
vicarial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicarial: giọng Anh (UK) /vaɪˈkɛəɹi.əl/, giọng Mỹ (US) /vaɪˈkɛɹi.əl/.