vicarage
US/ˈvɪkəɹɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
vicarage nghĩa là toà cha sở.
Nghĩa của vicarage
Danh từ
- Hoa lợi của cha sở.
- Toà cha sở (nơi cha sở ở).
Dạng từ của vicarage
| Số nhiều | vicarages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vicarage
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vicarage nghĩa là gì?
vicarage (danh từ) nghĩa là toà cha sở.
vicarage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicarage: giọng Mỹ (US) /ˈvɪkəɹɪd͡ʒ/.