TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vicariate

UK/vaɪˈkɛəɹi.ət/ US/vaɪˈkɛəɹi.ət/ giọng máy của trình duyệt

vicariate nghĩa là quyền đại biện.

Nghĩa của vicariate

Danh từ

  1. Quyền đại biện.

Dạng từ của vicariate

Số nhiềuvicariates
So sánh hơnmore vicariate
So sánh nhấtmost vicariate

Câu hỏi thường gặp

vicariate nghĩa là gì?

vicariate (danh từ) nghĩa là quyền đại biện.

vicariate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicariate: giọng Anh (UK) /vaɪˈkɛəɹi.ət/, giọng Mỹ (US) /vaɪˈkɛəɹi.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.