TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vicarious

UK/vɪˈkɛəɹi.əs/ US/vɪˈkɛəɹi.əs/ giọng máy của trình duyệt

vicarious nghĩa là đại biểu, được uỷ nhiệm, chịu thay cho.

Nghĩa của vicarious

Tính từ

  1. Đại biểu, được uỷ nhiệm.
    • vicarious authorityquyền đại biểu
  2. Chịu thay cho.
    • vicarious punishmentsự trừng phạt chịu thay cho người khác
  3. Làm thay người khác vì người khác.
    • vicarious workcông việc làm thay cho người khác
  4. Y học Thay thế (phép điều trị).

Họ từ của vicarious

Cụm từ, thành ngữ với vicarious

  • vicarious embarrassment — Ngại giùm.

Câu hỏi thường gặp

vicarious nghĩa là gì?

vicarious (tính từ) nghĩa là đại biểu, được uỷ nhiệm, chịu thay cho.

vicarious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicarious: giọng Anh (UK) /vɪˈkɛəɹi.əs/, giọng Mỹ (US) /vɪˈkɛəɹi.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.