TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vicariously

US/vaɪ̯ˈkɜɹ.i.əs.li/ giọng máy của trình duyệt

vicariously nghĩa là Xem vicarious.

Nghĩa của vicariously

Phó từ

  1. Xem vicarious

Câu hỏi thường gặp

vicariously nghĩa là gì?

vicariously (phó từ) nghĩa là Xem vicarious.

vicariously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicariously: giọng Mỹ (US) /vaɪ̯ˈkɜɹ.i.əs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.