vice
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/vaɪs/
US/vaɪs/
giọng máy của trình duyệt
vice nghĩa là thói xấu, nết xấu, sự truỵ lạc, sự đồi bại.
Nghĩa của vice
Danh từ
- Thói xấu, nết xấu, thói hư tật xấu.
- Sự truỵ lạc, sự đồi bại.
- a city sunk in vicesmột thành phố chìm đắm trong cảnh truỵ lạc
- Chứng, tật (ngựa).
- Thiếu sót, tật.
- a vice of stylechỗ thiếu sót trong cách hành văn
- a vice of constitutiontật về thể chất
- Thông tục (viết tắt) của vice-president, vice-chancellor...
- Kỹ thuật Mỏ cặp, êtô.
- as firm as a vicechắc như đinh
Ngoại động từ
- Kỹ thuật Kẹp bằng êtô.
Giới từ
- Thay cho, thế cho.
Tiền tố
- Phó.
Dạng từ của vice
| Số nhiều | vices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vice
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của vice
Cụm từ, thành ngữ với vice
- vice versa — Ngược lại.
Câu hỏi thường gặp
vice nghĩa là gì?
vice (danh từ, ngoại động từ, giới từ, tiền tố) nghĩa là thói xấu, nết xấu, sự truỵ lạc, sự đồi bại.
vice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vice: giọng Anh (UK) /vaɪs/, giọng Mỹ (US) /vaɪs/.