TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vice

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/vaɪs/ US/vaɪs/ giọng máy của trình duyệt

vice nghĩa là thói xấu, nết xấu, sự truỵ lạc, sự đồi bại.

Nghĩa của vice

Danh từ

  1. Thói xấu, nết xấu, thói hư tật xấu.
  2. Sự truỵ lạc, sự đồi bại.
    • a city sunk in vicesmột thành phố chìm đắm trong cảnh truỵ lạc
  3. Chứng, tật (ngựa).
  4. Thiếu sót, tật.
    • a vice of stylechỗ thiếu sót trong cách hành văn
    • a vice of constitutiontật về thể chất
  5. Thông tục (viết tắt) của vice-president, vice-chancellor...
  6. Kỹ thuật Mỏ cặp, êtô.
    • as firm as a vicechắc như đinh

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Kẹp bằng êtô.

Giới từ

  1. Thay cho, thế cho.

Tiền tố

  1. Phó.

Dạng từ của vice

Số nhiềuvices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vice

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vice

Cụm từ, thành ngữ với vice

  • vice versa — Ngược lại.

Câu hỏi thường gặp

vice nghĩa là gì?

vice (danh từ, ngoại động từ, giới từ, tiền tố) nghĩa là thói xấu, nết xấu, sự truỵ lạc, sự đồi bại.

vice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vice: giọng Anh (UK) /vaɪs/, giọng Mỹ (US) /vaɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.