TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vice-principal

US/ˈvɑɪs.ˈprɪnt.sə.pəl/ giọng máy của trình duyệt

vice-principal nghĩa là tổng giám thị, hiệu phó, phó hiệu trưởng.

Nghĩa của vice-principal

Danh từ

  1. Tổng giám thị.

Dạng từ của vice-principal

Số nhiềuvice-principals

Câu hỏi thường gặp

vice-principal nghĩa là gì?

vice-principal (danh từ) nghĩa là tổng giám thị, hiệu phó, phó hiệu trưởng.

vice-principal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vice-principal: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪs.ˈprɪnt.sə.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.