TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vice-treasurer

US/ˈvɑɪs.ˈtrɛ.ʒə.rɜː/ giọng máy của trình duyệt

vice-treasurer nghĩa là phó thủ quỹ.

Nghĩa của vice-treasurer

Danh từ

  1. Phó giám đốc kho bạc, phó thủ quỹ.

Câu hỏi thường gặp

vice-treasurer nghĩa là gì?

vice-treasurer (danh từ) nghĩa là phó thủ quỹ.

vice-treasurer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vice-treasurer: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪs.ˈtrɛ.ʒə.rɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.