TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vice versa

UK/ˈvaɪsɪ ˈvɜːsə/ US/ˈvaɪsi ˈvɝsə/ giọng máy của trình duyệt

vice versa nghĩa là ngược lại.

Nghĩa của vice versa

Phó từ

  1. Ngược lại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vice versa

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vice versa nghĩa là gì?

vice versa (phó từ) nghĩa là ngược lại.

vice versa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vice versa: giọng Anh (UK) /ˈvaɪsɪ ˈvɜːsə/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪsi ˈvɝsə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.