TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vicenary

UK/ˈvɪsən(ə)ɹi/ US/ˈvɪsəˌnɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

vicenary nghĩa là Thứ hai 20.

Nghĩa của vicenary

Tính từ

  1. Thứ hai 20.
  2. Gồm 20 cái.

Dạng từ của vicenary

Số nhiềuvicenaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vicenary

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vicenary nghĩa là gì?

vicenary (tính từ) nghĩa là Thứ hai 20.

vicenary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicenary: giọng Anh (UK) /ˈvɪsən(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪsəˌnɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.