vicenary
UK/ˈvɪsən(ə)ɹi/
US/ˈvɪsəˌnɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
vicenary nghĩa là Thứ hai 20.
Nghĩa của vicenary
Tính từ
- Thứ hai 20.
- Gồm 20 cái.
Dạng từ của vicenary
| Số nhiều | vicenaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vicenary
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vicenary nghĩa là gì?
vicenary (tính từ) nghĩa là Thứ hai 20.
vicenary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicenary: giọng Anh (UK) /ˈvɪsən(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪsəˌnɛɹi/.