vigesimal
UK/vɪˈd͡ʒɛsɪm(ə)l/
US/vɪˈd͡ʒɛsɪm(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
vigesimal nghĩa là nhị thập phân.
Nghĩa của vigesimal
Tính từ
- Gồm 20 (phần, đơn vị).
- Thứ 20, nhị thập phân (hệ đếm).
Dạng từ của vigesimal
| Số nhiều | vigesimals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vigesimal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vigesimal nghĩa là gì?
vigesimal (tính từ) nghĩa là nhị thập phân.
vigesimal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vigesimal: giọng Anh (UK) /vɪˈd͡ʒɛsɪm(ə)l/, giọng Mỹ (US) /vɪˈd͡ʒɛsɪm(ə)l/.