TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vigesimal

UK/vɪˈd͡ʒɛsɪm(ə)l/ US/vɪˈd͡ʒɛsɪm(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

vigesimal nghĩa là nhị thập phân.

Nghĩa của vigesimal

Tính từ

  1. Gồm 20 (phần, đơn vị).
  2. Thứ 20, nhị thập phân (hệ đếm).

Dạng từ của vigesimal

Số nhiềuvigesimals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vigesimal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vigesimal nghĩa là gì?

vigesimal (tính từ) nghĩa là nhị thập phân.

vigesimal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vigesimal: giọng Anh (UK) /vɪˈd͡ʒɛsɪm(ə)l/, giọng Mỹ (US) /vɪˈd͡ʒɛsɪm(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.