TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vicennial

US/vɑɪ.ˈsɛ.ni.əl/ giọng máy của trình duyệt

vicennial nghĩa là lâu hai mươi năm.

Nghĩa của vicennial

Tính từ

  1. Lâu hai mươi năm.
  2. Hai mươi năm một lần.

Dạng từ của vicennial

Số nhiềuvicennials

Họ từ của vicennial

Câu hỏi thường gặp

vicennial nghĩa là gì?

vicennial (tính từ) nghĩa là lâu hai mươi năm.

vicennial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicennial: giọng Mỹ (US) /vɑɪ.ˈsɛ.ni.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.