vicennial
US/vɑɪ.ˈsɛ.ni.əl/
giọng máy của trình duyệt
vicennial nghĩa là lâu hai mươi năm.
Nghĩa của vicennial
Tính từ
- Lâu hai mươi năm.
- Hai mươi năm một lần.
Dạng từ của vicennial
| Số nhiều | vicennials |
Họ từ của vicennial
Câu hỏi thường gặp
vicennial nghĩa là gì?
vicennial (tính từ) nghĩa là lâu hai mươi năm.
vicennial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicennial: giọng Mỹ (US) /vɑɪ.ˈsɛ.ni.əl/.