TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vicontiel

UK/vaɪ.kɑn.ti.əl/ US/vaɪ.kɑn.ti.əl/ giọng máy của trình duyệt

vicontiel nghĩa là Thuộc quận trưởng, thuộc chánh án quận.

Nghĩa của vicontiel

Tính từ

  1. Thuộc quận trưởng, thuộc chánh án quận.

Câu hỏi thường gặp

vicontiel nghĩa là gì?

vicontiel (tính từ) nghĩa là Thuộc quận trưởng, thuộc chánh án quận.

vicontiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicontiel: giọng Anh (UK) /vaɪ.kɑn.ti.əl/, giọng Mỹ (US) /vaɪ.kɑn.ti.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.