TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

victim

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɪktɪm/ US/ˈvɪktɪm/ giọng máy của trình duyệt

victim nghĩa là vật bị hy sinh, người bị chết vì, người bị lừa, nạn nhân.

Nghĩa của victim

Danh từ

  1. Vật bị hy sinh, người bị chết vì, nạn nhân.
    • to fall a victim to diseasebị chết bệnh
    • the victim of circumstancesnạn nhân của hoàn cảnh
    • the victim of one's own ambitionlà nạn nhân của tham vọng của chính mình
  2. Người bị lừa.
    • the victim of dishonest companionsngười bị bạn gian xảo lừa dối
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Vật tế.

Dạng từ của victim

Số nhiềuvictims
Ngôi thứ ba số ítvictims
Hiện tại phân từ (-ing)victiming
Quá khứ phân từvictimed
Quá khứvictimed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với victim

Trái nghĩa

Họ từ của victim

Câu ví dụ với victim

  • Tom was the victim of a crime. Tom là nạn nhân của vụ án.
  • I'm appealing on behalf of the famine victims. Tôi khẩn khoản kêu gọi các ngài nhân danh các nạn nhân của vụ đói kém.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

victim nghĩa là gì?

victim (danh từ) nghĩa là vật bị hy sinh, người bị chết vì, người bị lừa, nạn nhân.

victim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của victim: giọng Anh (UK) /ˈvɪktɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪktɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.