victimhood
giọng máy của trình duyệt
victimhood nghĩa là Xem victim.
Nghĩa của victimhood
Danh từ
- Xem victim
Dạng từ của victimhood
| Số nhiều | victimhoods |
Câu hỏi thường gặp
victimhood nghĩa là gì?
victimhood (danh từ) nghĩa là Xem victim.