victimizable Nghe giọng máy của trình duyệt victimizable nghĩa là cả tin, yếu đuối. Nghĩa của victimizable Tính từ Cả tin, yếu đuối. Dạng từ của victimizable So sánh hơnmore victimizableSo sánh nhấtmost victimizable Câu hỏi thường gặp victimizable nghĩa là gì?victimizable (tính từ) nghĩa là cả tin, yếu đuối.