TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ánh sáng lấp lánh tiếng Anh là gì?

"ánh sáng lấp lánh" trong tiếng Anh là twinkle (danh từ), glitter (danh từ).

twinkle Danh từ

UK/ˈtwɪŋ.kəl/US/ˈtwɪŋ.kəl/

Nghĩa: Sự lấp lánh; ánh sáng lấp lánh.

  • the twinkle of the starsánh sáng lấp lánh của các vì sao

Xem đầy đủ từ "twinkle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glitter Danh từ

UK/ˈɡlɪtə/US/ˈɡlɪtəɹ/

Nghĩa: Ánh sáng lấp lánh.

Xem đầy đủ từ "glitter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ánh sáng lấp lánh tiếng Anh là gì?

"ánh sáng lấp lánh" trong tiếng Anh là twinkle (danh từ), glitter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.