TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Áo bành tô tiếng Anh là gì?

"áo bành tô" trong tiếng Anh là coat (danh từ), top-coat (danh từ), greatcoat (danh từ).

coat Danh từ

UK/ˈkəʊ̯t/US/ˈkoʊ̯t/

Nghĩa: Áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông).

Xem đầy đủ từ "coat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

top-coat Danh từ

US/ˈtɑːp.ˈkoʊt/

Nghĩa: Áo bành tô, áo choàng.

Xem đầy đủ từ "top-coat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

greatcoat Danh từ

US/ˈɡreɪt.ˌkoʊt/

Nghĩa: Áo choàng, áo bành tô.

Xem đầy đủ từ "greatcoat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chestersfield Danh từ

Nghĩa: Áo choàng, áo bành tô.

Xem đầy đủ từ "chestersfield": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Áo bành tô tiếng Anh là gì?

"áo bành tô" trong tiếng Anh là coat (danh từ), top-coat (danh từ), greatcoat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.