Áo bành tô tiếng Anh là gì?
"áo bành tô" trong tiếng Anh là coat (danh từ), top-coat (danh từ), greatcoat (danh từ).
coat Danh từ
UK/ˈkəʊ̯t/US/ˈkoʊ̯t/
Nghĩa: Áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông).
top-coat Danh từ
US/ˈtɑːp.ˈkoʊt/
Nghĩa: Áo bành tô, áo choàng.
greatcoat Danh từ
US/ˈɡreɪt.ˌkoʊt/
Nghĩa: Áo choàng, áo bành tô.
chestersfield Danh từ
Nghĩa: Áo choàng, áo bành tô.
Câu hỏi thường gặp
Áo bành tô tiếng Anh là gì?
"áo bành tô" trong tiếng Anh là coat (danh từ), top-coat (danh từ), greatcoat (danh từ).