Áo gối tiếng Anh là gì?
"áo gối" trong tiếng Anh là pillowcase (danh từ), pillow-case (danh từ), pillow-slip (danh từ).
pillowcase Danh từ
UK/ˈpɪləʊˌkeɪs/US/ˈpɪloʊˌkeɪs/
Nghĩa: Áo gối, bao gối.
pillow-case Danh từ
US/ˈpɪ.ˌloʊ.ˈkeɪs/
Nghĩa: Áo gối.
pillow-slip Danh từ
US/ˈpɪ.ˌloʊ.ˈslɪp/
Nghĩa: Áo gối.
pillowslip Danh từ
Nghĩa: Áo gối, bao gối.
slip Danh từ
UK/ˈslɪp/US/ˈslɪp/
Nghĩa: Áo gối, áo choàng; váy trong, coocxê; tạp dề.
Câu hỏi thường gặp
Áo gối tiếng Anh là gì?
"áo gối" trong tiếng Anh là pillowcase (danh từ), pillow-case (danh từ), pillow-slip (danh từ).