TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Áo phao tiếng Anh là gì?

"áo phao" trong tiếng Anh là life-jacket (danh từ), cork-jacket (danh từ).

life-jacket Danh từ

US/ˈlɑɪf.ˈdʒæ.kət/

Nghĩa: áo phao

Xem đầy đủ từ "life-jacket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cork-jacket Danh từ

US/ˈkɔrk.ˈdʒæ.kət/

Nghĩa: Áo phao, áo bằng li e.

Xem đầy đủ từ "cork-jacket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Áo phao tiếng Anh là gì?

"áo phao" trong tiếng Anh là life-jacket (danh từ), cork-jacket (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.