TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Áo sơ mi tiếng Anh là gì?

"áo sơ mi" trong tiếng Anh là shirt (danh từ), sark (danh từ).

shirt Danh từ

UK/ʃɜːt/US/ʃɜɹt/

Nghĩa: Áo sơ mi.

  • I want to buy a new pair of trousers and a shirt.Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới.
  • He irons his shirt every morning.Anh ấy ủi áo sơ mi của mình mỗi sáng.

Xem đầy đủ từ "shirt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sark Danh từ

UK/sɑːk/US/sɑːk/

Nghĩa: Áo sơ mi.

Xem đầy đủ từ "sark": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Áo sơ mi tiếng Anh là gì?

"áo sơ mi" trong tiếng Anh là shirt (danh từ), sark (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.